Bản dịch của từ 迸湿 trong tiếng Việt

迸湿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋbengthanh huyền

迸湿 (Danh từ)

bèng shī
01

Mưa bụi nhỏ li ti rơi xuống như hạt sương, thường nhẹ và đều, gọi là mưa phùn hay mưa bụi.

谓下细雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迸湿

bèng

shī

湿

Các từ liên quan

迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
湿云
湿化
湿响
迸
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
逬, 𨔧, 𧻓
Hình thái radical:
⿺,辶,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép