Bản dịch của từ 迸烈 trong tiếng Việt

迸烈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋbengthanh huyền

迸烈 (Động từ)

bèng liè
01

Nổ tung, bùng nổ mạnh mẽ, như vật gì đó vỡ ra thành từng mảnh nhỏ.

犹迸裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迸烈

bèng

liè

Các từ liên quan

迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
迸
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
逬, 𨔧, 𧻓
Hình thái radical:
⿺,辶,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép