Bản dịch của từ 迸箨 trong tiếng Việt

迸箨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋbengthanh huyền

迸箨 (Động từ)

bèng tuò
01

Mô tả cảnh măng (trúc) phá vỏ mọc ra, vươn lên mạnh mẽ như sự sinh trưởng của cây tre non.

谓笋破壳而长。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迸箨

bèng

tuò

Các từ liên quan

迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
箨冠
箨笋
箨粉
箨质
箨龙
迸
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
逬, 𨔧, 𧻓
Hình thái radical:
⿺,辶,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép