Bản dịch của từ 迸萤 trong tiếng Việt

迸萤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋbengthanh huyền

迸萤 (Danh từ)

bèng yíng
01

Đom đóm bay lượn; hình ảnh ẩn dụ cho những mảnh vụn băng trôi nổi.

流萤。喻漂流的碎冰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迸萤

bèng

yíng

Các từ liên quan

迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
萤光
萤囊
萤幕
萤影
萤案
迸
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
逬, 𨔧, 𧻓
Hình thái radical:
⿺,辶,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép