Bản dịch của từ 迸跃 trong tiếng Việt
迸跃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | b | eng | thanh huyền |
迸跃 (Động từ)
【bèng yuè】
01
Bắn ra, phun tóe ra như nước hoặc lửa, chuyển động mạnh mẽ, bất ngờ.
1.犹迸射。
Ví dụ
02
Nhảy lên, bật lên mạnh mẽ như sự bùng nổ của năng lượng, giống như sự chuyển động đột ngột và sôi nổi.
2.犹跳跃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迸跃
bèng
迸
yuè
跃
Các từ liên quan
迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 逬, 𨔧, 𧻓
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛝
蚌
揼
甏
逬
绷
蹦
鏰
镚
綳
泵
堋
逿
迎
䢱
䢏
連
遼
逧
䢥
迿
返
这
遾
兙
㐞
枹
柏
狡
柣
巼
举
婙
栏
诱
尛
迸发
迸落
迸裂
迸射
迸溅
迸流
迸散
迸脆
迸发出
