Bản dịch của từ 迸阶 trong tiếng Việt
迸阶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | b | eng | thanh huyền |
迸阶 (Động từ)
【bèng jiē】
01
Lách qua khe hở hoặc kẽ bậc thềm, chui ra từ khe hở của bậc cầu thang.
穿阶。从台阶缝隙中冒出来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迸阶
bèng
迸
jiē
阶
Các từ liên quan
迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 逬, 𨔧, 𧻓
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛝
蚌
揼
甏
逬
绷
蹦
鏰
镚
綳
泵
堋
逿
迎
䢱
䢏
連
遼
逧
䢥
迿
返
这
遾
兙
㐞
枹
柏
狡
柣
巼
举
婙
栏
诱
尛
迸发
迸落
迸裂
迸射
迸溅
迸流
迸散
迸脆
迸发出
