Bản dịch của từ 迸集 trong tiếng Việt

迸集

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋbengthanh huyền

迸集 (Động từ)

bèng jí
01

Hội tụ, tụ họp lại với nhau (từ Hán Việt 'tụ tập', liên tưởng từ 'đồng tâm hiệp lực' để dễ nhớ)

指汇集。迸,通“并”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迸集

bèng

Các từ liên quan

迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
集中
集中营
集义
集事
迸
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
逬, 𨔧, 𧻓
Hình thái radical:
⿺,辶,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép