Bản dịch của từ 迸鼓 trong tiếng Việt
迸鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | b | eng | thanh huyền |
迸鼓 (Danh từ)
【bèng gǔ】
01
Cái trống lắc nhỏ, thường dùng làm đồ chơi, gọi là 'bộp bộp' hoặc gọi theo Hán Việt là 'bộp'.
即拨浪鼓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迸鼓
bèng
迸
gǔ
鼓
Các từ liên quan
迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 逬, 𨔧, 𧻓
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛝
蚌
揼
甏
逬
绷
蹦
鏰
镚
綳
泵
堋
逿
迎
䢱
䢏
連
遼
逧
䢥
迿
返
这
遾
兙
㐞
枹
柏
狡
柣
巼
举
婙
栏
诱
尛
迸发
迸落
迸裂
迸射
迸溅
迸流
迸散
迸脆
迸发出
