Bản dịch của từ 迹人 trong tiếng Việt
迹人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
迹人 (Danh từ)
【jì rén】
01
Quan chức thời Chu phụ trách săn bắn (người coi việc truy bắt, săn thú trong cung/triều)
1.周代掌管狩猎之官。
Ví dụ
02
Mục kích, người lính trinh sát hoặc tay của tin (mật thám, gián điệp cỡ nhỏ) — chỉ người được phái đi do thám, thăm dò
2.指探子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迹人
jì
迹
rén
人
Các từ liên quan
迹兆
迹印
迹响
迹地
迹察
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𨒪, 𨒏, 蹟, 跡, 脔, 䢌, 䟱, 𨖊
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,亦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薊
㸄
䒁
癠
禝
紒
㠖
鮆
齐
檵
𠑶
汥
䢋
遪
避
逳
迢
逤
遉
返
迡
遽
䢚
迦
舤
怸
釔
恹
朏
茹
粀
㧥
洂
秎
饵
䏡
奇迹
痕迹
古迹
迹象
墨迹
轨迹
足迹
遗迹
事迹
踪迹
