Bản dịch của từ 迹印 trong tiếng Việt

迹印

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

迹印 (Danh từ)

jì yìn
01

Dấu vết, vết tích; dấu còn lại sau sự việc hoặc hành động (Hán-Việt: tích ấn/ích).

痕迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迹印

yìn

Các từ liên quan

迹人
迹兆
迹响
迹地
迹察
印举
印人
印佩
印信
印像
迹
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
𨒪, 𨒏, 蹟, 跡, 脔, 䢌, 䟱, 𨖊
Hình thái radical:
⿺,辶,亦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép