Bản dịch của từ 迹响 trong tiếng Việt

迹响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

迹响 (Danh từ)

jì xiǎng
01

Dấu vết và tiếng động để lại (dấu tích và âm thanh có thể nhận ra); thường chỉ dấu tích và tiếng vang của sự việc hoặc chuyển động

踪迹和声响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迹响

xiǎng

Các từ liên quan

迹人
迹兆
迹印
迹地
迹察
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
迹
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
𨒪, 𨒏, 蹟, 跡, 脔, 䢌, 䟱, 𨖊
Hình thái radical:
⿺,辶,亦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép