Bản dịch của từ 迹察 trong tiếng Việt

迹察

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

迹察 (Động từ)

jì chá
01

Truy vết, tìm kiếm dấu vết và điều tra; đi dò xét để tìm manh mối (Hán Việt: tích sát)

寻迹察访。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迹察

chá

Các từ liên quan

迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
迹
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
𨒪, 𨒏, 蹟, 跡, 脔, 䢌, 䟱, 𨖊
Hình thái radical:
⿺,辶,亦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép