Bản dịch của từ 迹水 trong tiếng Việt

迹水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

迹水 (Danh từ)

jì shuǐ
01

Chỗ nước đọng trong dấu chân; chỉ lượng nước rất ít (nước trong dấu chân)

脚印中的水。形容水小。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迹水

shuǐ

Các từ liên quan

迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
水上
水上运动
水上飞机
迹
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
𨒪, 𨒏, 蹟, 跡, 脔, 䢌, 䟱, 𨖊
Hình thái radical:
⿺,辶,亦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép