Bản dịch của từ 迹行 trong tiếng Việt
迹行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
迹行 (Động từ)
【jì xíng】
01
Hành vi; những việc đã làm (hành động, cử chỉ) — chú trọng tới hành động cụ thể
1.指行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dừng lại, ngừng tiến lên; không tiếp tục, đình trệ (nghĩa là '停止不前')
2.停止不前。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迹行
jì
迹
xíng
行
Các từ liên quan
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𨒪, 𨒏, 蹟, 跡, 脔, 䢌, 䟱, 𨖊
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,亦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薊
㸄
䒁
癠
禝
紒
㠖
鮆
齐
檵
𠑶
汥
䢋
遪
避
逳
迢
逤
遉
返
迡
遽
䢚
迦
舤
怸
釔
恹
朏
茹
粀
㧥
洂
秎
饵
䏡
奇迹
痕迹
古迹
迹象
墨迹
轨迹
足迹
遗迹
事迹
踪迹
