Bản dịch của từ 迹蹈 trong tiếng Việt

迹蹈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

迹蹈 (Động từ)

jì dǎo
01

Lặp lại con đường đã đi; đi lại những bước đã trải qua (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng như lặp lại hành vi/kinh nghiệm trước đây)

重复走过的路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迹蹈

dǎo

Các từ liên quan

迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
迹
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
𨒪, 𨒏, 蹟, 跡, 脔, 䢌, 䟱, 𨖊
Hình thái radical:
⿺,辶,亦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép