Bản dịch của từ 迺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

(Danh từ)

nǎi
01

Mới

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Nãi

(Nǎi) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mi

对卑辈之称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Là; chính là; thực sự là

是; 就是; 实在是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Cùng nghĩa với ''

同'乃'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Thế là; vậy là; bèn

于是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Ngươi; mày; anh

你; 你的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

迺
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Hình thái radical:
⿺辶西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép