Bản dịch của từ 迺 trong tiếng Việt
迺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎi | ㄋㄞˇ | n | ai | thanh hỏi |
迺 (Danh từ)
【nǎi】
01
Mới
才
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Nãi
(Nǎi) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mi
对卑辈之称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Là; chính là; thực sự là
是; 就是; 实在是
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Cùng nghĩa với '乃'
同'乃'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Thế là; vậy là; bèn
于是
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
Ngươi; mày; anh
你; 你的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
