Bản dịch của từ 追 trong tiếng Việt
追
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
追 (Động từ)
【zhuī】
01
Truy cứu; truy tìm
追究
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn lại; nhớ lại; hồi tưởng lại
回溯;追念;召回
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Truy đuổi; đuổi theo
追赶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Theo đuổi (trừu tượng)
追求;追取
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Theo đuổi; tìm hiểu; tán tỉnh
求爱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Truy; truy tặng; bổ sung
事后补办
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【TRUY】
- Các biến thể:
- 頧, 鎚
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,𠂤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
骓
騅
隹
锥
椎
錐
揣
鵻
鴭
䊚
塠
鐓
鐜
垖
堆
𠂤
磓
镦
䭔
痽
䢫
迬
邎
邁
䢲
逐
䢗
迪
䢒
遪
遏
适
垣
俪
洛
昝
砗
闻
𠖈
郡
衳
姡
姪
缸
追求
追溯
追踪
追逐
追究
追剧
追捧
追赶
追随
追寻
