Bản dịch của từ 追亡逐遁 trong tiếng Việt

追亡逐遁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

追亡逐遁 (Tính từ)

zhuī wáng zhú dùn
01

Truy đuổi kẻ chạy trốn; đuổi theo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 追亡逐遁

zhuī

wáng

zhú

dùn

Các từ liên quan

追书
追云
追云逐电
追亘
追亡
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
遁世
遁世幽居
遁世无闷
遁世离俗
追
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【TRUY】
Các biến thể:
頧, 鎚
Hình thái radical:
⿺,辶,𠂤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép