Bản dịch của từ 追想 trong tiếng Việt

追想

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

追想 (Động từ)

zhuī xiǎng
01

Hồi ức; nhớ lại; hồi tưởng; truy tưởng

追忆;回忆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 追想

zhuī

xiǎng

Các từ liên quan

追书
追云
追云逐电
追亘
追亡
想不到
想不开
想似
想像
想像力
追
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【TRUY】
Các biến thể:
頧, 鎚
Hình thái radical:
⿺,辶,𠂤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép