Bản dịch của từ 追诉时效 trong tiếng Việt

追诉时效

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

追诉时效 (Cụm từ)

zhuī sù shí xiào
01

Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự (khoảng thời gian trong đó có thể truy tố một người)

某人可以起诉或起诉某人的期间

Ví dụ
02

Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự

在时效期限内

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 追诉时效

zhuī

shí

xiào

追
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【TRUY】
Các biến thể:
頧, 鎚
Hình thái radical:
⿺,辶,𠂤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép