Bản dịch của từ 追踪报导 trong tiếng Việt

追踪报导

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

追踪报导 (Danh từ)

zhuī zōng bào dǎo
01

Bài báo theo dõi

新闻报道中的一种,专注于追踪和揭示事件的进展

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 追踪报导

zhuī

zōng

bào

dǎo

追
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【TRUY】
Các biến thể:
頧, 鎚
Hình thái radical:
⿺,辶,𠂤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一フ一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép