Bản dịch của từ 追逐赛 trong tiếng Việt
追逐赛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
追逐赛 (Danh từ)
【zhuī zhú sài】
01
Đuổi
追赶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cuộc đua theo đuổi
追逐赛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 追逐赛
zhuī
追
zhú
逐
sài
赛
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【TRUY】
- Các biến thể:
- 頧, 鎚
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,𠂤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
骓
騅
隹
锥
椎
錐
揣
鵻
鴭
䊚
塠
鐓
鐜
垖
堆
𠂤
磓
镦
䭔
痽
䢫
迬
邎
邁
䢲
逐
䢗
迪
䢒
遪
遏
适
垣
俪
洛
昝
砗
闻
𠖈
郡
衳
姡
姪
缸
追求
追溯
追踪
追逐
追究
追剧
追捧
追赶
追随
追寻
