ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迾置
Bảng phân tích âm vị 迾
Liè
Sắp xếp; xếp đặt theo thứ tự (thường dùng trong văn viết cổ hoặc văn ngôn)
排列。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
liè
迾
zhì
置
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép