Bản dịch của từ 退伍军人 trong tiếng Việt

退伍军人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退伍军人 (Danh từ)

tuì wǔ jūn rén
01

Cựu chiến binh

退役的军人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退伍军人

tuì

退

jūn

rén

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép