Bản dịch của từ 退伏 trong tiếng Việt

退伏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退伏 (Động từ)

tuì fú
01

Rút lui, lui xuống để ẩn núp; co rúm lại tránh né (thường chỉ rút lui, lùi về ẩn giấu)

退缩隐藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退伏

tuì

退

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
伏丑
伏乞
伏事
伏从
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép