Bản dịch của từ 退光漆 trong tiếng Việt

退光漆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退光漆 (Danh từ)

tuì guāng qī
01

Một loại sơn mộc (生漆) ban đầu bóng mờ rồi dần sáng lên; sơn mộc tự nhiên có độ bóng khi khô

一种生漆。初漆时光泽较暗,后逐渐发亮,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退光漆

tuì

退

guāng

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
光临
光亮
光仪
漆书
漆井
漆作
漆包线
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép