Bản dịch của từ 退公 trong tiếng Việt
退公
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄟˋ | t | ui | thanh huyền |
退公 (Danh từ)
【tuì gōng】
01
Không đi làm công (từ bỏ công việc nhà nước/qua tay công việc công cộng) để nghỉ; rút khỏi nhiệm vụ công (nghỉ việc công việc thường trực)
1.指公馀休息。
Ví dụ
02
Nhà nghỉ hưu; nơi cư trú sau khi nghỉ hưu (tiểu nghĩa “nhà để về khi về hưu”)
2.指退休家居。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退公
tuì
退
gōng
公
Các từ liên quan
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
- Bính âm:
- 【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
- Các biến thể:
- 褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褪
㷟
螁
蜕
蛻
娧
㦌
㥆
煺
侻
䩣
駾
遲
遯
連
逨
迏
逫
进
遍
遗
连
遒
邁
狥
耉
秏
拷
枮
荩
徉
𠗎
冠
俈
砂
㛉
退休
退缩
退步
退货
退出
退房
衰退
辞退
退款
退回
