Bản dịch của từ 退居 trong tiếng Việt
退居
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄟˋ | t | ui | thanh huyền |
退居 (Động từ)
【tuì jū】
01
Trụ trì (trong chùa): một căn phòng hoặc nơi cư trú (viết một phần) trong một ngôi chùa nơi vị sư trụ trì sống hoặc nhập thất.
3.寺院中方丈的居所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.谓退位移居。
Ví dụ
03
Rút lui về ở nhà; từ chức rồi lui về nhà nghỉ ngơi (thường chỉ người cao tuổi hoặc quan chức về hưu)
1.退职家居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
4.供临时休息的房屋。
Ví dụ
05
Rút lui về vị trí thứ yếu; lùi về hậu cảnh (từ chức hoặc nhường vai trò chính, chuyển sang vai trò phụ)
5.谓退到次要的地位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退居
tuì
退
jū
居
Các từ liên quan
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
居下讪上
居不重茵
居业
- Bính âm:
- 【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
- Các biến thể:
- 褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褪
㷟
螁
蜕
蛻
娧
㦌
㥆
煺
侻
䩣
駾
遲
遯
連
逨
迏
逫
进
遍
遗
连
遒
邁
狥
耉
秏
拷
枮
荩
徉
𠗎
冠
俈
砂
㛉
退休
退缩
退步
退货
退出
退房
衰退
辞退
退款
退回
