Bản dịch của từ 退故 trong tiếng Việt

退故

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退故 (Danh từ)

tuì gù
01

1.谓器物陈旧而不用。

Ví dụ
02

Đồ cũ, đồ bỏ đi; những dụng cụ, vật phẩm đã lỗi thời hoặc không còn dùng đến (Hán Việt: thối cố → 退故 chỉ đồ đã bỏ)

2.指陈旧不用的器物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退故

tuì

退

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
故世
故业
故主
故义
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép