Bản dịch của từ 退浑 trong tiếng Việt

退浑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退浑 (Danh từ)

tuì hún
01

吐谷浑的急读或俗写指历史上西域的吐谷浑部族或其地名(Hán-Viết:Thổ Dật Hồn/Thoát Dặc Hồn),多见于古籍的简称或口语变体

“吐谷浑”的急读。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退浑

tuì

退

hún

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép