Bản dịch của từ 退笔冢 trong tiếng Việt

退笔冢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退笔冢 (Danh từ)

tuì bí zhǒng
01

Mộ/đống chôn đầu bút (chôn các đầu bút đã mòn); tục danh chỉ nơi chôn bút để kỷ niệm công phu học hành lâu năm

亦作“退笔塚”。埋秃笔头为冢。 唐 张怀瓘 《书断·僧智永》:“﹝ 智永 ﹞住 吴兴 永欣寺 ,积年学书,后有秃笔头十甕,每甕皆数石……后取笔头瘗之,号为‘退笔塚。’。”后用为积年勤学之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退笔冢

tuì

退

zhǒng

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép