Bản dịch của từ 退藏于密 trong tiếng Việt

退藏于密

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退藏于密 (Động từ)

tuì cáng yú mì
01

退避隐藏于深处行踪不露也引申为学问或道理深奥含蓄不外露可联想汉越词'退藏于密'字面退= lui lại,= giấu vào chỗ kín.

后退隐藏于秘密之处,不露行迹。谓哲理精微深邃,包容万物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退藏于密

tuì

退

cáng

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
藏书
藏伏
于乎哀哉
于于
于今
密不通风
密丛丛
密严
密举
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép