Bản dịch của từ 退谷 trong tiếng Việt

退谷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退谷 (Cụm từ)

tuì gǔ
01

山谷名。在今湖北武昌西樊山﹑郎亭山之间。唐孟士源曾与元结同隐于此,名之曰“退谷”。结为作《退谷铭》,并序曰:“抔湖西南是退谷……时士源以漫叟退修耕钓,爱游此谷,遂命曰‘退谷’。元子作铭以显士源之意。”后以“退谷”代指退老﹑归隐之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退谷

tuì

退

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
谷产
谷人
谷仓
谷仙
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép