Bản dịch của từ 退避三舍 trong tiếng Việt

退避三舍

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退避三舍 (Thành ngữ)

tuì bì sān shè
01

主動退讓避免衝突原意行軍後退三舍退九十里),比喻讓步或回避以求和

舍:古时行军计程以三十里为一舍。主动退让九十里。比喻退让和回避,避免冲突。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退避三舍

tuì

退

sān

shè

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép