Bản dịch của từ 退飞 trong tiếng Việt
退飞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄟˋ | t | ui | thanh huyền |
退飞 (Động từ)
【tuì fēi】
01
Rút lui; lui lại (cách viết cổ hoặc dị thể của “退蜚”,意为退走、飞走或退缩)
1.亦作“退蜚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thất bại, thất bại trong kiểm tra hoặc lựa chọn (ẩn dụ về việc không được thừa nhận hoặc thất bại)
3.比喻落榜不中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chạy/reo (cánh) lùi lại khi gặp gió; ẩn mình, thu mình lại (比喻) e sợ mà退缩
2.谓鸟飞遇风而退缩不进。《春秋.僖公十六年》:“六鹢退飞过宋都。”杜预注:“鹢,水鸟,高飞遇风而退。”《史记.宋微子世家》:“六鶂退蜚,风疾也。”后用以比喻畏缩后退。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退飞
tuì
退
fēi
飞
Các từ liên quan
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
- Bính âm:
- 【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
- Các biến thể:
- 褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褪
㷟
螁
蜕
蛻
娧
㦌
㥆
煺
侻
䩣
駾
遲
遯
連
逨
迏
逫
进
遍
遗
连
遒
邁
狥
耉
秏
拷
枮
荩
徉
𠗎
冠
俈
砂
㛉
退休
退缩
退步
退货
退出
退房
衰退
辞退
退款
退回
