Bản dịch của từ 退黜 trong tiếng Việt

退黜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退黜 (Động từ)

tuì chù
01

Bãi nhiệm; giáng (chức); hạ bệ, truất quyền (thường chỉ việc tước bỏ chức vị, không dùng phổ biến trong văn nói)

1.亦作“退绌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

3.退落;下降。

Ví dụ
03

2.废免;罢退。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退黜

tuì

退

chù

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
黜免
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép