Bản dịch của từ 送暖偷寒 trong tiếng Việt

送暖偷寒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

送暖偷寒 (Tính từ)

sòng nuǎn tōu hán
01

Quan tâm chăm sóc; lo lắng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 送暖偷寒

sòng

nuǎn

tōu

hán

Các từ liên quan

送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
送
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
Hình thái radical:
⿺,辶,关
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép