Bản dịch của từ 适 trong tiếng Việt

Động từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

(Động từ)

shì
01

Gả; xuất giá

出嫁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi; đến

往;到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hợp; thích hợp; phù hợp

适合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

shì
01

Thoải mái; dễ chịu; thích ý

舒服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

shì
01

Vừa; vừa vặn; đúng lúc; vừa hay; đúng dịp

表示两件事情的巧合或符合,相当于“恰好”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép