Bản dịch của từ 适事 trong tiếng Việt

适事

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适事 (Động từ)

shì shì
01

Chỉ người phụ nữ sau khi gả đi thì phục vụ, hầu hạ chồng (theo ý xưa)

谓女子出嫁服侍丈夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适事

shì

shì

Các từ liên quan

适丁
适世
适中
适主
适人
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép