Bản dịch của từ 适卒 trong tiếng Việt

适卒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适卒 (Danh từ)

shì zú
01

Binh lính bị kết tội rồi bị đày đi làm lính ở biên ải hoặc trại giam (binh sĩ tù bị lưu đày); Hán-Việt: tử () = lính/binh.

指有罪而谪戍的兵卒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适卒

shì

Các từ liên quan

适丁
适世
适中
适主
适事
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép