Bản dịch của từ 适嗣 trong tiếng Việt

适嗣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适嗣 (Danh từ)

shì sì
01

Con trai trưởng hợp pháp (con trai do chính thê sinh), tức嫡嗣 - người kế thừa hợp pháp trong dòng họ

嫡嗣。指正妻所生的长子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适嗣

shì

Các từ liên quan

适丁
适世
适中
适主
适事
嗣世
嗣业
嗣临
嗣主
嗣事
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép