Bản dịch của từ 适尔 trong tiếng Việt

适尔

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适尔 (Cụm từ)

shì ěr
01

Thỉnh thoảng; đôi khi (tương tự “偶尔”)

1.犹偶尔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngay lúc nãy; vừa mới (ý như “vừa rồi”/“chẳng mấy chốc” trong văn ngôn)

2.犹刚才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适尔

shì

ěr

Các từ liên quan

适丁
适世
适中
适主
适事
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép