Bản dịch của từ 适心娱目 trong tiếng Việt

适心娱目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适心娱目 (Tính từ)

shì xīn yú mù
01

Đẹp lòng đẹp mắt; thích hợp; thu hút sự chú ý

适合人们的心情;能吸引人的目光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适心娱目

shì

xīn

Các từ liên quan

适丁
适世
适中
适主
适事
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép