Bản dịch của từ 适情 trong tiếng Việt

适情

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适情 (Tính từ)

shì qíng
01

Hợp với tính tình; thuận theo ý thích, dễ chịu với tâm tính (như: hành động hoặc ngữ khí phù hợp với tính tình người)

顺适性情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适情

shì

qíng

Các từ liên quan

适丁
适世
适中
适主
适事
情不可却
情不自堪
情不自已
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép