Bản dịch của từ 适所 trong tiếng Việt

适所

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适所 (Tính từ)

shì suǒ
01

Được đặt vào chỗ thích hợp; được sắp xếp,安置 hợp lý (đạt được vị trí/phẩm vị phù hợp)

得所,得到合理安置。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适所

shì

suǒ

Các từ liên quan

适丁
适世
适中
适主
适事
所与
所业
所为
所主
所之
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép