Bản dịch của từ 适母 trong tiếng Việt

适母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适母 (Danh từ)

shì mǔ
01

Mẫu nghi (mẹ chính thức); tức là 嫡母 — vợ chính thức của cha (mẹ cả, mẹ đích)

即嫡母。古代称父之正妻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适母

shì

Các từ liên quan

适丁
适世
适中
适主
适事
母临
母亲
母亲河
母以子贵
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép