Bản dịch của từ 适统 trong tiếng Việt

适统

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适统 (Tính từ)

shì tǒng
01

Tương tự “chính thống”; hợp lệ, đúng chính thống (có sắc thái cổ/biên khảo)

犹正统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适统

shì

tǒng

Các từ liên quan

适丁
适世
适中
适主
适事
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép