Bản dịch của từ 适身 trong tiếng Việt

适身

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适身 (Tính từ)

shì shēn
01

Thích hợp, vừa vặn với thân thể; hợp với cơ thể (cảm thấy thoải mái, không gò bó)

谓顺适身体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适身

shì

shēn

Các từ liên quan

适丁
适世
适中
适主
适事
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép