Bản dịch của từ 适远 trong tiếng Việt

适远

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适远 (Động từ)

shì yuǎn
01

Đi (tới) nơi xa; đi đến vùng xa xôi (tương tự Hán-Việt: thích/ = tới, = xa → tới chốn xa)

谓到远地去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适远

shì

yuǎn

Các từ liên quan

适丁
适世
适中
适主
适事
远世
远业
远东
远中
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép