Bản dịch của từ 适销 trong tiếng Việt

适销

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适销 (Tính từ)

shì xiāo
01

Phù hợp với thị trường

适合市场的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bán được trên thị trường

有销路的;可销售的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适销

shì

xiāo

Các từ liên quan

适丁
适世
适中
适主
适事
销乏
销亡
销偃
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép